Sửa Lỗi The System Failed To Boot Several Times Before Trên Windows

Sửa lỗi The System Failed To Boot Several Times Before trên Windows do khởi động thất bại. Tìm hiểu nguyên nhân và cách xử lý an toàn.

The System Failed To Boot Several Times Before là thông báo thường xuất hiện trong quá trình khởi động máy tính, đặc biệt trên một số laptop và bo mạch chủ khi BIOS hoặc firmware phát hiện Windows đã nhiều lần khởi động không thành công. Thông báo này thường đi kèm nội dung yêu cầu người dùng nhấn một phím để tiếp tục hoặc vào BIOS/UEFI kiểm tra cấu hình.

Đây không phải lúc nào cũng là lỗi Windows nghiêm trọng. Máy có thể vẫn khởi động bình thường sau khi xác nhận thông báo. Tuy nhiên, nếu thông báo xuất hiện lặp lại, người dùng nên kiểm tra nguyên nhân vì có thể liên quan đến Windows, ổ SSD/HDD, RAM, BIOS/UEFI, thiết bị ngoại vi hoặc quá trình khởi động.

Sửa Lỗi The System Failed To Boot Several Times Before Trên Windows
Sửa Lỗi The System Failed To Boot Several Times Before Trên Windows

The System Failed To Boot Several Times Là Lỗi Gì?

Thông báo The System Failed To Boot Several Times Before có thể hiểu là hệ thống đã phát hiện máy tính từng thất bại trong quá trình boot nhiều lần trước đó.

Tùy từng hãng máy tính và BIOS, thông báo có thể xuất hiện dưới dạng gần giống: The system failed to boot several times before.

Hoặc đi kèm hướng dẫn lựa chọn như:

  • Nhấn Enter để tiếp tục khởi động.
  • Nhấn F1 hoặc một phím chức năng để vào BIOS.
  • Khôi phục cấu hình BIOS mặc định.
  • Kiểm tra thiết lập khởi động.

Điểm quan trọng là thông báo này không trực tiếp xác định linh kiện nào bị hỏng. Nó chỉ cho biết firmware đã ghi nhận nhiều lần khởi động không thành công.

The System Failed To Boot Several Times
The System Failed To Boot Several Times

Nguyên Nhân Gây Lỗi The System Failed To Boot

Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng này. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp tránh thay linh kiện không cần thiết.

Windows Khởi Động Không Thành Công

Nếu Windows bị lỗi trong quá trình boot, hệ thống có thể tự động khởi động lại nhiều lần.

Một số nguyên nhân thường gặp:

  • Windows Update gặp lỗi.
  • File hệ thống Windows bị hỏng.
  • Driver bị lỗi.
  • Boot Configuration Data bị lỗi.
  • Windows bị treo trong quá trình khởi động.
  • Thay đổi cấu hình hệ thống khiến Windows không thể boot.

BIOS Hoặc UEFI Bị Thay Đổi Cấu Hình

Thay đổi một số tùy chọn trong BIOS/UEFI cũng có thể khiến máy không khởi động đúng.

Đặc biệt cần chú ý:

  • Boot Mode.
  • UEFI hoặc Legacy/CSM.
  • Secure Boot.
  • SATA Mode.
  • NVMe Configuration.
  • Boot Priority.
  • XMP hoặc Memory Profile.
  • Các thiết lập ép xung.

Nếu trước đó bạn vừa chỉnh BIOS và sau đó xuất hiện thông báo, khả năng cao cấu hình mới có liên quan.

RAM Hoạt Động Không Ổn Định

RAM lỗi hoặc thiết lập RAM không ổn định có thể khiến máy khởi động thất bại nhiều lần.

Tình trạng này dễ xảy ra sau khi:

  • Nâng cấp RAM.
  • Thay RAM mới.
  • Bật XMP hoặc EXPO trên máy hỗ trợ.
  • Sử dụng RAM không tương thích.
  • RAM tiếp xúc không tốt.

SSD Hoặc HDD Có Vấn Đề

Ổ lưu trữ chứa Windows gặp lỗi cũng có thể khiến hệ thống không thể boot.

Một số dấu hiệu đi kèm:

  • Máy khởi động rất lâu.
  • Windows tự sửa lỗi liên tục.
  • Xuất hiện màn hình Automatic Repair.
  • Không tìm thấy ổ boot.
  • Máy thường xuyên treo hoặc restart.
  • File Windows bị lỗi không rõ nguyên nhân.

Nếu ổ SSD/HDD có dấu hiệu bất thường, nên sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện các thao tác sửa chữa sâu.

Cách Sửa Lỗi The System Failed To Boot Several Times

Bạn nên thực hiện từ những bước đơn giản trước, sau đó mới kiểm tra sâu hơn phần cứng và hệ điều hành.

Bước 1: Thử Khởi Động Windows Bình Thường

Nếu máy chỉ xuất hiện thông báo một lần sau khi mất điện, tắt máy đột ngột hoặc Windows bị treo, trước tiên hãy thử tiếp tục khởi động.

Thực hiện:

  1. Đọc nội dung thông báo trên màn hình.
  2. Nhấn phím được BIOS yêu cầu để Continue hoặc tiếp tục boot.
  3. Chờ Windows khởi động.
  4. Kiểm tra xem máy có vào Windows bình thường hay không.

Nếu Windows hoạt động bình thường và thông báo không xuất hiện lại, có thể đây chỉ là cảnh báo do những lần boot thất bại trước đó.

Bước 2: Rút Các Thiết Bị USB Không Cần Thiết

Một thiết bị USB bị lỗi hoặc được BIOS nhận diện như thiết bị boot cũng có thể gây ra vấn đề.

Hãy:

  • Tắt máy tính.
  • Rút USB flash.
  • Rút ổ cứng USB.
  • Rút dock hoặc hub USB nếu không cần thiết.
  • Ngắt các thiết bị ngoại vi không cần thiết.
  • Giữ lại bàn phím và chuột nếu cần.
  • Khởi động lại máy.

Nếu máy boot bình thường sau khi tháo thiết bị, hãy kết nối từng thiết bị lại để xác định nguyên nhân.

Bước 3: Kiểm Tra Ổ SSD Trong BIOS

Nếu Windows không thể khởi động, hãy kiểm tra xem BIOS/UEFI có nhận ổ SSD hay không.

Thực hiện:

  1. Khởi động máy.
  2. Nhấn phím vào BIOS theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường là F2, Delete, F10 hoặc F12 tùy thiết bị.
  3. Tìm mục Storage, System Information, NVMe Configuration hoặc tương tự.
  4. Kiểm tra SSD/HDD chứa Windows có xuất hiện không.

Nếu SSD hoàn toàn không được BIOS nhận diện, vấn đề có thể liên quan đến:

  • SSD.
  • Khe M.2.
  • Kết nối phần cứng.
  • Firmware SSD.
  • Mainboard.

Trong trường hợp này, sửa Windows sẽ không giải quyết được nếu BIOS không nhận ổ lưu trữ.

Bước 4: Kiểm Tra Boot Priority

Nếu BIOS nhận SSD nhưng vẫn không vào Windows, hãy kiểm tra thứ tự boot.

Trong BIOS:

  1. Tìm Boot hoặc Boot Priority.
  2. Kiểm tra Windows Boot Manager.
  3. Đảm bảo Windows Boot Manager của SSD chứa Windows được ưu tiên.
  4. Lưu cấu hình.
  5. Khởi động lại máy.

Không nên thay đổi UEFI sang Legacy hoặc ngược lại một cách tùy tiện vì Windows có thể được cài đặt theo một chế độ boot cụ thể.

Bước 5: Khôi Phục BIOS Về Thiết Lập Mặc Định

Nếu lỗi bắt đầu xuất hiện sau khi thay đổi BIOS, hãy cân nhắc đưa BIOS về cấu hình mặc định.

Trong BIOS, tìm tùy chọn tương tự:

Load Optimized Defaults

hoặc:

Load Setup Defaults

Sau đó:

  1. Chọn tùy chọn khôi phục mặc định.
  2. Xác nhận.
  3. Chọn Save & Exit.
  4. Khởi động lại máy.

Lưu ý: Nếu máy đang sử dụng cấu hình RAID, Intel VMD hoặc thiết lập lưu trữ đặc biệt, không nên thay đổi các tùy chọn này tùy tiện. Thay đổi chế độ lưu trữ có thể khiến Windows không boot được.

Bước 6: Kiểm Tra RAM

Nếu máy vẫn liên tục thất bại khi boot, hãy kiểm tra RAM.

Có thể thử:

  1. Tắt hoàn toàn máy.
  2. Ngắt nguồn điện.
  3. Nếu máy có nhiều thanh RAM và có thể tháo lắp, tháo RAM theo đúng hướng dẫn phần cứng.
  4. Vệ sinh và lắp lại RAM.
  5. Thử từng thanh RAM nếu có nhiều thanh.
  6. Khởi động lại máy.

Nếu máy hoạt động ổn định khi chỉ sử dụng một thanh RAM, có thể một thanh RAM hoặc khe RAM đang gặp vấn đề.

Đối với laptop có RAM hàn trên mainboard, người dùng không nên tự tháo linh kiện nếu không có kinh nghiệm sửa chữa.

Bước 7: Kiểm Tra Windows Recovery Environment

Nếu BIOS nhận SSD nhưng Windows không thể khởi động, hãy thử truy cập Windows Recovery Environment.

Windows có thể tự động vào màn hình Automatic Repair sau nhiều lần boot thất bại.

Tại đây, chọn:

Advanced options > Troubleshoot

Sau đó có thể kiểm tra:

  • Startup Repair.
  • System Restore.
  • Uninstall Updates.
  • Startup Settings.
  • Command Prompt.

Nếu lỗi bắt đầu xuất hiện ngay sau khi Windows Update, tùy chọn Uninstall Updates có thể hữu ích.

Bước 8: Kiểm Tra File Hệ Thống Và Ổ Đĩa

Nếu có thể mở Command Prompt trong Windows Recovery Environment, có thể kiểm tra hệ thống sâu hơn.

Tùy trường hợp, các công cụ như SFC, DISM và CHKDSK có thể được sử dụng để kiểm tra lỗi Windows và hệ thống file.

Tuy nhiên, cần xác định chính xác ký tự ổ đĩa Windows trong môi trường Recovery vì Windows có thể không nằm ở C: như khi khởi động bình thường.

Không nên chạy các lệnh sửa chữa một cách máy móc khi chưa xác định đúng phân vùng Windows và tình trạng ổ đĩa.

Khi Nào Cần Kiểm Tra Phần Cứng?

Nếu thông báo xuất hiện liên tục dù Windows đã được sửa chữa, cần kiểm tra phần cứng.

Đặc biệt nên kiểm tra:

  • SSD/HDD.
  • RAM.
  • Mainboard.
  • BIOS/UEFI.
  • Bộ nguồn hoặc adapter.
  • Nhiệt độ CPU.
  • Các thiết bị ngoại vi.

Nếu SSD có dấu hiệu lỗi hoặc máy thường xuyên mất dữ liệu, ưu tiên sao lưu dữ liệu trước khi tiếp tục sửa chữa.

Có Nên Cài Lại Windows Không?

Không nên cài lại Windows ngay khi nhìn thấy thông báo The System Failed To Boot Several Times Before.

Trước tiên cần xác định: BIOS có nhận SSD không > Windows Boot Manager có đúng không > Windows Recovery có hoạt động không > RAM và SSD có ổn định không.

Nếu nguyên nhân nằm ở BIOS, RAM hoặc SSD thì cài lại Windows có thể không giải quyết được vấn đề. Chỉ nên cân nhắc cài lại Windows khi đã xác định hệ điều hành bị lỗi nghiêm trọng và phần cứng vẫn hoạt động ổn định.

The System Failed To Boot Several Times Before là cảnh báo cho biết firmware đã phát hiện máy tính nhiều lần khởi động không thành công. Đây không phải là thông báo đủ để kết luận SSD, RAM hay Windows bị hỏng.

Khi gặp lỗi, hãy thực hiện theo thứ tự: Khởi động lại > tháo thiết bị USB > kiểm tra SSD trong BIOS > kiểm tra Windows Boot Manager > kiểm tra BIOS > kiểm tra RAM > sử dụng Windows Recovery > kiểm tra SSD và Windows.

Nếu máy vẫn liên tục báo lỗi sau khi đã kiểm tra các bước trên, nên kiểm tra phần cứng chuyên sâu để xác định chính xác nguyên nhân thay vì cài lại Windows nhiều lần.

Đánh giá post